wood alcohol
/'wud'ælkəhɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wood alcohol
/'wud'ælkəhɔt/
danh từ
- (hoá học) rượu metanola
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...