Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31937

woodcutter

/'wud,kʌtə/

danh từ

  • người đẵn gỗ; tiều phu
  • thợ khắc gỗ
Biến thể từ woodcutters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. cuts down trees and chops wood as a job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...