Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodcutter

/'wud,kʌtə/ phổ biến #31937

“woodcutters” là số nhiều của woodcutter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người chặt gỗ danh từ

“The woodcutter spent all day in the forest gathering logs.”Người chặt gỗ đã dành cả ngày trong rừng để thu thập gỗ.

Biến thể từ woodcutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodcutter

/'wud,kʌtə/

danh từ

  • người đẵn gỗ; tiều phu
  • thợ khắc gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. cuts down trees and chops wood as a job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...