Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wooded

/'wudid/ Collins ★ phổ biến #9850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wooded

/'wudid/

tính từ

  • có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối
Định nghĩa tiếng Anh

a. covered with growing trees and bushes etc

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...