Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9850

wooded

/'wudid/

tính từ

  • có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối
Định nghĩa tiếng Anh

a. covered with growing trees and bushes etc

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...