wooded
/'wudid/ Collins ★ phổ biến #9850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wooded
/'wudid/
tính từ
- có rừng, lắm rừng, có nhiều cây cối
Định nghĩa tiếng Anh
a. covered with growing trees and bushes etc