Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wooden box

Nghĩa thường dùng

hộp làm bằng gỗ danh từ

“They're assembling a wooden box”Họ đang lắp ráp một hộp gỗ

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • hộp làm bằng gỗ
    • wooden box: hộp gỗ
  • hộp gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...