Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodenware

/'wudnwєә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodenware

//

* danh từ
  • thùng chậu bằng gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. ware for domestic use made of wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...