Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #11183

woodland

/'wudlənd/

danh từ

  • miền rừng, vùng rừng
  • (định ngữ) (thuộc) rừng
    • woodland choir: chim chóc
Biến thể từ woodlands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n land that is covered with trees and shrubs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...