Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16605

woodpecker

/'wud,peipə/

danh từ

  • (động vật học) chim gõ kiến
Biến thể từ woodpeckers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. bird with strong claws and a stiff tail adapted for climbing and a hard chisel-like bill for boring into wood for insects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...