Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodpecker

/'wud,peipə/ phổ biến #16605

“woodpeckers” là số nhiều của woodpecker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ woodpeckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodpecker

/'wud,peipə/

danh từ

  • (động vật học) chim gõ kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. bird with strong claws and a stiff tail adapted for climbing and a hard chisel-like bill for boring into wood for insects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...