woodsman
/'wudmən/ phổ biến #23331
“woodsmen” là số nhiều của woodsman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
woodsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woodsman
/'wudmən/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who lives in the woods