Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodsman

/'wudmən/ phổ biến #23331

“woodsmen” là số nhiều của woodsman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ woodsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodsman

/'wudmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lives in the woods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...