Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodwork

/'wudwə:k/ Collins ★ phổ biến #15187
Biến thể từ woodworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodwork

/'wudwə:k/

danh từ

  • nghề làm đồ gỗ, nghề mộc
  • đồ gỗ; phần mộc (của một căn nhà như cửa, rui, kèo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. work made of wood; especially moldings or stairways or furniture

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...