Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15187

woodwork

/'wudwə:k/

danh từ

  • nghề làm đồ gỗ, nghề mộc
  • đồ gỗ; phần mộc (của một căn nhà như cửa, rui, kèo...)
Biến thể từ woodworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. work made of wood; especially moldings or stairways or furniture

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...