woodworm
/'wudwә:m/
Biến thể từ
woodworms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woodworm
//
* danh từ- <động> con mọt
- lỗ mọt khoét
Định nghĩa tiếng Anh
n. a larva of a woodborer