Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodworm

/'wudwә:m/

“woodworms” là số nhiều của woodworm — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ woodworms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodworm

//

* danh từ
  • <động> con mọt
  • lỗ mọt khoét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a larva of a woodborer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...