woolens
phổ biến #34177
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woolens
//
* danh từ, pl- quần áo len (nhất là đan)
Định nghĩa tiếng Anh
n a fabric made from the hair of sheep
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a fabric made from the hair of sheep
Đang tải...