Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woollens

/ˈwʊlənz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woollens

//

* danh từ, pl
  • quần áo len (nhất là đan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fabric made from the hair of sheep

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...