Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woolly-headed

/'wjli,hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woolly-headed

//

* tính từ
  • mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch (về một người, trí tuệ, lý lẽ, ý tưởng...của họ)
Định nghĩa tiếng Anh

s confused and vague; used especially of thinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...