word-painting
/'wə:d,peintiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
word-painting
/'wə:d,peintiɳ/
danh từ
- bài miêu tả
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...