word-square
/'wə:d'skweə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
word-square
/'wə:d'skweə/
danh từ
- ô chữ
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...