Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“work-ins” là số nhiều của work-in — đang hiển thị từ gốc:

work-in

//

* danh từ
  • hình thức phản đối của công nhân chiếm và điều hành một nhà máy...khi phải đóng cửa
Biến thể từ work-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. occasion when workers continue to work as a protest against e.g. proposed dismissal or closure of the factory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...