work-in
//
* danh từ- hình thức phản đối của công nhân chiếm và điều hành một nhà máy...khi phải đóng cửa
Biến thể từ
work-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. occasion when workers continue to work as a protest against e.g. proposed dismissal or closure of the factory