Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

work-mate

//

* danh từ
  • bạn cùng nghề; bạn đồng nghiệp; cộng tác viên
Biến thể từ work-mates số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...