work-mate
“work-mates” là số nhiều của work-mate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
work-mate
//
* danh từ- bạn cùng nghề; bạn đồng nghiệp; cộng tác viên
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“work-mates” là số nhiều của work-mate — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...