workbook
/'w\\\\:kbjk/ phổ biến #19444
“workbooks” là số nhiều của workbook — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sách bài tập
danh từ
“I use my workbook to practice math problems every day.”Tôi sử dụng sách bài tập của mình để luyện tập bài toán mỗi ngày.
Biến thể từ
workbooks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
workbook
//
* danh từ- sách bài tập
Định nghĩa tiếng Anh
n. a student's book or booklet containing problems with spaces for solving them