workday
/'wə:kdei/ phổ biến #13488
“workdays” là số nhiều của workday — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngày làm việc
danh từ
“A typical workday is 8-9 hours.”Một ngày làm việc điển hình là 8-9 giờ.
Biến thể từ
workdays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
workday
/'wə:kdei/
danh từ
- ngày làm việc, ngày công
Định nghĩa tiếng Anh
n. a day on which work is done n. the amount of time that a worker must work for an agreed daily wage