workforce
/ˈwɜrkfɔrs/ Collins ★★ phổ biến #6617
“workforces” là số nhiều của workforce — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lực lượng lao động
danh từ
“The company is looking to expand its workforce.”Công ty đang tìm cách mở rộng lực lượng lao động.
Biến thể từ
workforces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
workforce
//
* danh từ- lực lượng lao động
Định nghĩa tiếng Anh
n the force of workers available