Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

workhouse

/'wə:khaus/ phổ biến #29197

“workhouses” là số nhiều của workhouse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ workhouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

workhouse

/'wə:khaus/

danh từ

  • trại tế bần, nhà tế bần
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại cải tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poorhouse where able-bodied poor are compelled to labor n. a county jail that holds prisoners for periods up to 18 months

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...