Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

workmanlike

/'wə:kmənlaik/ phổ biến #32432
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

workmanlike

/'wə:kmənlaik/

tính từ

  • khéo như thợ làm, khéo tay, làm khéo, khéo léo
    • workmanlike work: đồ vật làm khéo
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of a good workman

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...