Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32432

workmanlike

/'wə:kmənlaik/

tính từ

  • khéo như thợ làm, khéo tay, làm khéo, khéo léo
    • workmanlike work: đồ vật làm khéo
Định nghĩa tiếng Anh

s. worthy of a good workman

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...