Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

workout

/'wə:kaut/ Collins ★ phổ biến #4403

Nghĩa thường dùng

buổi tập thể dục danh từ

“I have a workout scheduled for this evening.”Tôi có một buổi tập thể dục được lên lịch cho tối nay.

Biến thể từ workouts số nhiều
Trái nghĩa restinactivity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

workout

/'wə:kaut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) buổi luyện tập
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...