Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #4403

workout

/'wə:kaut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) buổi luyện tập
Biến thể từ workouts số nhiều
Trái nghĩa restinactivity
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...