workspace
/ˈwɜːrkˌspeɪs/ IELTS
Nghĩa thường dùng
khu vực làm việc
danh từ
“He organized his workspace for better efficiency.”Anh ấy đã tổ chức không gian làm việc của mình để hiệu quả hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- khu vực làm việc
ví dụ
He organized his workspace for better efficiency. — Anh ấy đã tổ chức không gian làm việc của mình để hiệu quả hơn.