world-beater
Biến thể từ
world-beaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
world-beater
//
* danh từ- người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn...tất cả các người hoặc cái gì khác
Định nghĩa tiếng Anh
n a competitor who holds a preeminent position