Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“world-beaters” là số nhiều của world-beater — đang hiển thị từ gốc:

world-beater

//

* danh từ
  • người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn...tất cả các người hoặc cái gì khác
Định nghĩa tiếng Anh

n a competitor who holds a preeminent position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...