Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worm-hole

/'wə:mhoul/

“worm-holes” là số nhiều của worm-hole — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ worm-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worm-hole

/'wə:mhoul/

danh từ

  • lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái cây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...