worshiper
//
* danh từngười thờ cúng - người tôn sùng, người sùng bái
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who admires too much to recognize faults
112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. someone who admires too much to recognize faults
Đang tải...