worshiper
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
worshiper
//
* danh từngười thờ cúng - người tôn sùng, người sùng bái
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who admires too much to recognize faults
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who admires too much to recognize faults
Đang tải...