Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16239

worshiper

//

* danh từ
  • người thờ cúng
  • người tôn sùng, người sùng bái
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who admires too much to recognize faults

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...