Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worshiper

/'wә:ʃipә/ phổ biến #16239
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worshiper

//

* danh từ
  • người thờ cúng
  • người tôn sùng, người sùng bái
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who admires too much to recognize faults

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...