worshipful
/'wə:ʃipful/ phổ biến #29812
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
worshipful
/'wə:ʃipful/
tính từ
- đáng tôn kính, đáng tôn sùng, đáng sùng bái
Định nghĩa tiếng Anh
s showing adoration s showing great reverence for god