Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worshipful

/'wə:ʃipful/ phổ biến #29812
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worshipful

/'wə:ʃipful/

tính từ

  • đáng tôn kính, đáng tôn sùng, đáng sùng bái
Định nghĩa tiếng Anh

s showing adoration s showing great reverence for god

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...