Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #33505

worst

/wə:st/

tính từ (cấp cao nhất của bad)

  • xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất
  • độc ác nhất
  • nghiêm trọng nhất
    • the worst fault: sai lầm nghiêm trọng nhất
  • (y học) ốm yếu nhất

phó từ (cấp cao nhất của badly)

  • xấu nhất, tồi nhất, tệ nhất

danh từ

  • cái xấu nhất, cái tồi nhất, cái tệ nhất
    • if the worst comes to the worst: trong trường hợp xấu nhất
    • to be prepared for the worst: chuẩn bị đợi cái xấu nhất
  • thời kỳ xấu nhất, thời kỳ dữ dội nhất, thời kỳ găng nhất
    • when the plague was at its worst: khi bệnh dịch hạch ở vào thời kỳ kịch liệt nhất
    • the worst of the storm is over: lúc dữ dội nhất của cơn bão đã qua
  • sự thua kém
    • to get the worst of it: thua kém, thất bại
    • to put somebody to the worst: đánh bại ai

thành ngữ

  1. at [the] worst
    • trong tình hình xấu nhất
  2. do your worst
    • thì mày cứ thử làm đi (ý thách thức)

ngoại động từ

  • đánh bại, hơn
    • to worst an adversary: đánh bại đối phương
Định nghĩa tiếng Anh

n. the least favorable outcome\nn. the greatest damage or wickedness of which one is capable\nn. the weakest effort or poorest achievement one is capable of\nv. defeat thoroughly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...