Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8848

worthless

/'wə:θlis/

tính từ

  • không có giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng
    • a worthless argument: một lý lẽ không có giá trị
    • a worthless fellow: một đứa không ra gì, một tên vô lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in usefulness or value

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...