worthless
/'wə:θlis/
tính từ
- không có giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng
- a worthless argument: một lý lẽ không có giá trị
- a worthless fellow: một đứa không ra gì, một tên vô lại
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking in usefulness or value
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking in usefulness or value
Đang tải...