Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worthless

/'wə:θlis/ Collins ★ phổ biến #8848

Nghĩa thường dùng

không có giá trị, vô dụng tính từ

“The old machine is completely worthless now.”Chiếc máy cũ bây giờ hoàn toàn vô dụng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worthless

/'wə:θlis/

tính từ

  • không có giá trị, vô dụng, không ra gì; không xứng đáng
    • a worthless argument: một lý lẽ không có giá trị
    • a worthless fellow: một đứa không ra gì, một tên vô lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in usefulness or value

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...