Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wpm

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wpm

//

  • (vt của words per minute) số từ trên một phút (đánh máy, tốc ký...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the rate at which words are produced (as in speaking or typing)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...