Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wraith

/reiθ/ GRE phổ biến #28186

“wraiths” là số nhiều của wraith — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wraiths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wraith

/reiθ/

danh từ

  • hồn ma
Định nghĩa tiếng Anh

n a mental representation of some haunting experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...