wrapper
/'ræpə/ phổ biến #10686
“wrappers” là số nhiều của wrapper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wrappers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrapper
/'ræpə/
danh từ
- tờ bọc (sách); băng (tờ báo); lá áo (điếu xì gà)
- người bao gói; giấy gói, vải gói
- áo choàng đàn bà (mặc trong nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
n a loose dressing gown for women n the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped n cloak that is folded or wrapped around a person