Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrathful

/'rɔ:θful/ phổ biến #32414
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrathful

/'rɔ:θful/

tính từ

  • tức giận, phẫn nộ
Định nghĩa tiếng Anh

s. vehemently incensed and condemnatory

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...