Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrath

/rɔ:θ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9893

“wraths” là số nhiều của wrath — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tức giận, sự phẫn nộ danh từ

“His wrath was evident when he found out the truth.”Sự phẫn nộ của anh ấy rõ ràng khi anh biết sự thật.

Biến thể từ wraths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrath

/rɔ:θ/

danh từ

  • sự tức giận, sự phẫn nộ
    • slow to wrath: không hay cáu

thành ngữ

  1. vessels (children) of wrath
    • những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. intense anger (usually on an epic scale) n. belligerence aroused by a real or supposed wrong (personified as one of the deadly sins)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...