Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wreckers” là số nhiều của wrecker — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25370

wrecker

/'rekə/

danh từ

  • người phá hoại, người tàn phá
  • người làm đắm tàu; người cướp bóc đồ đạc trên tàu đắm; người âm mưu gây đắm tàu để cướp đồ đạc; người thu hồi tàu đắm
  • người làm nghề đi phá dỡ nhà
  • (ngành đường sắt) công nhân đội sửa chữa
  • người (tàu) vớt những vật trôi giạt; người (xe) thu dọn những vật đổ nát (sau một tai nạn)
Biến thể từ wreckers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who demolishes or dismantles buildings as a job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...