Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrecker

/'rekə/ phổ biến #25370

“wreckers” là số nhiều của wrecker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wreckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrecker

/'rekə/

danh từ

  • người phá hoại, người tàn phá
  • người làm đắm tàu; người cướp bóc đồ đạc trên tàu đắm; người âm mưu gây đắm tàu để cướp đồ đạc; người thu hồi tàu đắm
  • người làm nghề đi phá dỡ nhà
  • (ngành đường sắt) công nhân đội sửa chữa
  • người (tàu) vớt những vật trôi giạt; người (xe) thu dọn những vật đổ nát (sau một tai nạn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who demolishes or dismantles buildings as a job

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...