Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrestler

/'reslə/ phổ biến #11291
Biến thể từ wrestlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrestler

/'reslə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) đô vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. combatant who tries to throw opponent to the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...