Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wringing

phổ biến #44312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wringing

//

* tính từ
  • ướt sũng (quần áo quá ướt đến mức có thể vắt ra nhiều nước)
Định nghĩa tiếng Anh

v twist and press out of shape v twist and compress, as if in pain or anguish v obtain by coercion or intimidation v twist, squeeze, or compress in order to extract liquid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...