Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44312

wringing

//

* tính từ
  • ướt sũng (quần áo quá ướt đến mức có thể vắt ra nhiều nước)
Định nghĩa tiếng Anh

v twist and press out of shape\nv twist and compress, as if in pain or anguish\nv obtain by coercion or intimidation\nv twist, squeeze, or compress in order to extract liquid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...