Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrist-joint

/'ristdʤɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrist-joint

/'ristdʤɔint/

danh từ

  • (giải phẫu) khớp cổ tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...