write-off
/'rait'ɔ:f/ Collins ★
“write-offs” là số nhiều của write-off — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xóa nợ; bút toán giảm giá trị
danh từ
“The bank posted a $500 million write-off on bad loans.”Ngân hàng ghi nhận khoản xóa nợ 500 triệu đô đối với nợ xấu.
Biến thể từ
write-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
write-off
/'rait'ɔ:f/
danh từ
- (thông tục) sự bỏ đi
- đồ bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh
n. (accounting) reduction in the book value of an asset n. the act of cancelling from an account a bad debt or a worthless asset