Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

write-off

/'rait'ɔ:f/ Collins ★

“write-offs” là số nhiều của write-off — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xóa nợ; bút toán giảm giá trị danh từ

“The bank posted a $500 million write-off on bad loans.”Ngân hàng ghi nhận khoản xóa nợ 500 triệu đô đối với nợ xấu.

Biến thể từ write-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

write-off

/'rait'ɔ:f/

danh từ

  • (thông tục) sự bỏ đi
  • đồ bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. (accounting) reduction in the book value of an asset n. the act of cancelling from an account a bad debt or a worthless asset

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...