Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

write-up

/'rait'ʌp/

danh từ

  • (từ lóng) bản báo cáo, bản tường thuật
Biến thể từ write-ups số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...