Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

write-up

/'rait'ʌp/

“write-ups” là số nhiều của write-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ write-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

write-up

/'rait'ʌp/

danh từ

  • (từ lóng) bản báo cáo, bản tường thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...