Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25798

wrongdoer

/'rɔɳ'duə/

danh từ

  • người làm điều trái
  • (pháp lý) người phạm tội
Biến thể từ wrongdoers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who transgresses moral or civil law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...