Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrongdoer

/'rɔɳ'duə/ phổ biến #25798

“wrongdoers” là số nhiều của wrongdoer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người làm điều sai trái hoặc vi phạm pháp luật danh từ

“The police arrested the wrongdoer last night.”Cảnh sát đã bắt kẻ phạm tội tối qua.

Biến thể từ wrongdoers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrongdoer

/'rɔɳ'duə/

danh từ

  • người làm điều trái
  • (pháp lý) người phạm tội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who transgresses moral or civil law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...