wrongdoer
/'rɔɳ'duə/ phổ biến #25798
“wrongdoers” là số nhiều của wrongdoer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người làm điều sai trái hoặc vi phạm pháp luật
danh từ
“The police arrested the wrongdoer last night.”Cảnh sát đã bắt kẻ phạm tội tối qua.
Biến thể từ
wrongdoers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrongdoer
/'rɔɳ'duə/
danh từ
- người làm điều trái
- (pháp lý) người phạm tội
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who transgresses moral or civil law