Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wych-hazel

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wych-hazel

//

* danh từ
  • cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng)
  • chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The wych-elm; -- so called because its leaves are like those of the hazel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...